相悔 tương hối Hán Việt: tương hối Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 悔 (hối)Hán Việttương hốiCấu tạo相 + 悔 · tương + hối nghĩa thành phần: tương + hối Nghĩa EngCihui 相悔 iānghuǐ n. <Ch. med.> violation of normal relations