相悅

xiāng yuè tương duyệt

Hán Việt: tương duyệt · Pinyin: xiāng yuè

Tổng quan

cùng vui vẻ: cùng vui mừng/cùng hớn hở

Cấu tạo: (tương) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng vui vẻ: cùng vui mừng/cùng hớn hở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"相说"。

Eng

  • Cihui 相悅 iāngyuè v. like each other