相感 xiāng gǎn · tương cảm Hán Việt: tương cảm · Pinyin: xiāng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 感 (cảm)Pinyinxiāng gǎnHán Việttương cảmCấu tạo相 + 感 · tương + cảm nghĩa thành phần: tương + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互感应。Tân Hoa Tự Điển 1.相互感应。