相慕 xiāng mù · tương mộ Hán Việt: tương mộ · Pinyin: xiāng mù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 慕 (mộ)Pinyinxiāng mùHán Việttương mộCấu tạo相 + 慕 · tương + mộ nghĩa thành phần: tương + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱慕;仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.爱慕;仰慕。