相憎 xiāng zēng · tương tăng Hán Việt: tương tăng · Pinyin: xiāng zēng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 憎 (tăng)Pinyinxiāng zēngHán Việttương tăngCấu tạo相 + 憎 · tương + tăng nghĩa thành phần: tương + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互憎恨。Tân Hoa Tự Điển 1.相互憎恨。