相憶 xiāng yì · tương ức Hán Việt: tương ức · Pinyin: xiāng yì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 憶 (ức)Pinyinxiāng yìHán Việttương ứcCấu tạo相 + 憶 · tương + ức nghĩa thành phần: tương + ức Nghĩa ViệtCihui tương ức: cùng nhớ nhau