相戚

xiāng qī tương thích

Hán Việt: tương thích · Pinyin: xiāng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相亲近。