相戹 xiāng è · tương ách Hán Việt: tương ách · Pinyin: xiāng è Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 戹 (ách)Pinyinxiāng èHán Việttương áchCấu tạo相 + 戹 · tương + ách nghĩa thành phần: tương + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相厄"。