相抗
tương kháng
Hán Việt: tương kháng · Pinyin: xiāng kàng
Tổng quan
chống đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui chống đỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对抗;相抗衡; 犹相接。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对抗;相抗衡。 2.犹相接。
Hán Việt: tương kháng · Pinyin: xiāng kàng
chống đỡ