相報

xiāng bào tương báo

Hán Việt: tương báo · Pinyin: xiāng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交替;更迭; 相互报应;报复; 告知,报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交替;更迭。 2.相互报应;报复。 3.告知,报告。