相拒 tương cự Hán Việt: tương cự Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 拒 (cự)Hán Việttương cựCấu tạo相 + 拒 · tương + cự nghĩa thành phần: tương + cự Nghĩa EngCihui 相拒 xiāngjù v. draw apart