相拜 xiāng bài · tương bái Hán Việt: tương bái · Pinyin: xiāng bài Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 拜 (bái)Pinyinxiāng bàiHán Việttương báiCấu tạo相 + 拜 · tương + bái nghĩa thành phần: tương + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相行拜礼。Tân Hoa Tự Điển 1.互相行拜礼。