相擁 tương ủng Hán Việt: tương ủng Tổng quan ôm nhau Cấu tạo: 相 (tương) + 擁 (ủng)Hán Việttương ủngCấu tạo相 + 擁 · tương + ủng nghĩa thành phần: tương + ủng Nghĩa ViệtCihui ôm nhauEngCihui 相擁 iāngyōng v. embrace each other