相挹 xiāng yì · tương ấp Hán Việt: tương ấp · Pinyin: xiāng yì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 挹 (ấp)Pinyinxiāng yìHán Việttương ấpCấu tạo相 + 挹 · tương + ấp nghĩa thành phần: tương + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相推崇。挹,通"揖"。Tân Hoa Tự Điển 1.相推崇。挹,通"揖"。