相挺 xiāng tǐng · tương đĩnh Hán Việt: tương đĩnh · Pinyin: xiāng tǐng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 挺 (đĩnh)Pinyinxiāng tǐngHán Việttương đĩnhCấu tạo相 + 挺 · tương + đĩnh nghĩa thành phần: tương + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相继挺而走险。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相继挺而走险。