相捐 xiāng juān · tương quyên Hán Việt: tương quyên · Pinyin: xiāng juān Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 捐 (quyên)Pinyinxiāng juānHán Việttương quyênCấu tạo相 + 捐 · tương + quyên nghĩa thành phần: tương + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相离;相弃。Tân Hoa Tự Điển 1.相离;相弃。