相捽 xiāng zuó · tương tốt Hán Việt: tương tốt · Pinyin: xiāng zuó Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 捽 (tốt)Pinyinxiāng zuóHán Việttương tốtCấu tạo相 + 捽 · tương + tốt nghĩa thành phần: tương + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相扭打。Tân Hoa Tự Điển 1.互相扭打。