相授

xiāng shòu tương thụ

Hán Việt: tương thụ · Pinyin: xiāng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相授受; 相传授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相授受。 2.相传授。