相探 xiāng tàn · tương tham Hán Việt: tương tham · Pinyin: xiāng tàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 探 (tham)Pinyinxiāng tànHán Việttương thamCấu tạo相 + 探 · tương + tham nghĩa thành phần: tương + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿取物品; 看望;探问。Tân Hoa Tự Điển 1.拿取物品。 2.看望;探问。