相推
tương thôi
Hán Việt: tương thôi · Pinyin: xiāng tuī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相推移; 彼此推背而行。极言拥挤; 互相推让。
- Tân Hoa Tự Điển 1.互相推移。 2.彼此推背而行。极言拥挤。 3.互相推让。
Hán Việt: tương thôi · Pinyin: xiāng tuī