相揖 xiāng yī · tương ấp Hán Việt: tương ấp · Pinyin: xiāng yī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 揖 (ấp)Pinyinxiāng yīHán Việttương ấpCấu tạo相 + 揖 · tương + ấp nghĩa thành phần: tương + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱手行礼; 交手于胸前为礼。Tân Hoa Tự Điển 1.拱手行礼。 2.交手于胸前为礼。