相摩

xiāng mó tương ma

Hán Việt: tương ma · Pinyin: xiāng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相靡"。亦作"相磨"; 互相摩擦; 互相切磋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相靡"。亦作"相磨"。 2.互相摩擦。 3.互相切磋。

Eng

  • Cihui 相摩 iāngmó v. mutual friction