相擁

tương ủng

Hán Việt: tương ủng

Tổng quan

ôm nhau

Cấu tạo: (tương) + (ủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm nhau

Eng

  • Cihui 相擁 iāngyōng v. embrace each other

ja

  • JMdict embrace|hug