相放

xiāng fàng tương phóng

Hán Việt: tương phóng · Pinyin: xiāng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相效法,作为依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相效法,作为依据。