相敵

xiāng dí tương địch

Hán Việt: tương địch · Pinyin: xiāng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相当;相匹; 互相敌对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相当;相匹。 2.互相敌对。