相敝

xiāng bì tương tệ

Hán Việt: tương tệ · Pinyin: xiāng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相獘"。亦作"相毙"; 共同消亡; 相继疲敝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相獘"。亦作"相毙"。 2.共同消亡。 3.相继疲敝。