相料 xiāng liào · tương liêu Hán Việt: tương liêu · Pinyin: xiāng liào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 料 (liêu)Pinyinxiāng liàoHán Việttương liêuCấu tạo相 + 料 · tương + liêu nghĩa thành phần: tương + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撩拨。Tân Hoa Tự Điển 1.撩拨。