相斥

xiāng chì tương xích

Hán Việt: tương xích · Pinyin: xiāng chì

Tổng quan

đẩy lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện) | bài xích lẫn nhau

Cấu tạo: (tương) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện) | bài xích lẫn nhau

Eng

  • CC-CEDICT mutual repulsion (e.g. electrostatic)|to repel one another
  • Cihui mutual repulsion (e.g. electrostatic); to repel one another