相方
tương phương
Hán Việt: tương phương · Pinyin: xiāng fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相匹敌;相当; 相比方,相比拟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相匹敌;相当。 2.相比方,相比拟。
ja
- JMdict partner (esp. in manzai)|companion|partner for the night (e.g. at a brothel)