相星

xiāng xīng tương tinh

Hán Việt: tương tinh · Pinyin: xiāng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。亦借指宰相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。亦借指宰相。

ja

  • JMdict wrestlers with the same win-loss record at the end of a tournament