相时 tương thì Hán Việt: tương thì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 时 (thì)Hán Việttương thìCấu tạo相 + 时 · tương + thì nghĩa thành phần: tương + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 審察時機。《紅樓夢》第四回:「豈不聞古人云:『大丈夫相時而動。』」