相晤 xiāng wù · tương ngộ Hán Việt: tương ngộ · Pinyin: xiāng wù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 晤 (ngộ)Pinyinxiāng wùHán Việttương ngộCấu tạo相 + 晤 · tương + ngộ nghĩa thành phần: tương + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会见。Tân Hoa Tự Điển 1.会见。