相暌 xiāng kuí · tương khuê Hán Việt: tương khuê · Pinyin: xiāng kuí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 暌 (khuê)Pinyinxiāng kuíHán Việttương khuêCấu tạo相 + 暌 · tương + khuê nghĩa thành phần: tương + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相背离。Tân Hoa Tự Điển 1.互相背离。