相暱 xiāng nì · tương nật Hán Việt: tương nật · Pinyin: xiāng nì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 暱 (nật)Pinyinxiāng nìHán Việttương nậtCấu tạo相 + 暱 · tương + nật nghĩa thành phần: tương + nật