相月 xiāng yuè · tương nguyệt Hán Việt: tương nguyệt · Pinyin: xiāng yuè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 月 (nguyệt)Pinyinxiāng yuèHán Việttương nguyệtCấu tạo相 + 月 · tương + nguyệt nghĩa thành phần: tương + nguyệt Nghĩa EngCihui 相月 iàngyuè n. 1. seventh solar month 2. ninth lunar month