相朝 xiāng cháo · tương triêu Hán Việt: tương triêu · Pinyin: xiāng cháo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 朝 (triêu)Pinyinxiāng cháoHán Việttương triêuCấu tạo相 + 朝 · tương + triêu nghĩa thành phần: tương + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代诸侯互相会见。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代诸侯互相会见。