相殺
tương sát
Hán Việt: tương sát · Pinyin: xiāng shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相互残害﹑杀伤; 相互制约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相互残害﹑杀伤。 2.相互制约。
Eng
- Cihui 相殺 iāngshā n. <Ch. med.> mutual-detoxification
Hán Việt: tương sát · Pinyin: xiāng shā