相雜
tương tạp
Hán Việt: tương tạp · Pinyin: xiāng zá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相间;交相混杂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相间;交相混杂。
Eng
- Cihui 相雜 iāngzá v.p. be mixed together
Hán Việt: tương tạp · Pinyin: xiāng zá