相權

xiāng quán tương quyền

Hán Việt: tương quyền · Pinyin: xiāng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互平衡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互平衡。

Eng

  • Cihui 相權 iàngquán n. the power of a prime minister