相杖 xiāng zhàng · tương trượng Hán Việt: tương trượng · Pinyin: xiāng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 杖 (trượng)Pinyinxiāng zhàngHán Việttương trượngCấu tạo相 + 杖 · tương + trượng nghĩa thành phần: tương + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相仗"。