相杵

xiāng chǔ tương xử

Hán Việt: tương xử · Pinyin: xiāng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舂谷时发出的号子声。语本《礼记.檀弓上》"邻有丧,舂不相。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舂谷时发出的号子声。语本《礼记.檀弓上》"邻有丧,舂不相。"