相板

xiāng bǎn tương bản

Hán Việt: tương bản · Pinyin: xiāng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓观察官员手板以卜休咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓观察官员手板以卜休咎。