相枕 xiāng zhěn · tương chẩm Hán Việt: tương chẩm · Pinyin: xiāng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 枕 (chẩm)Pinyinxiāng zhěnHán Việttương chẩmCấu tạo相 + 枕 · tương + chẩm nghĩa thành phần: tương + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此枕藉。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此枕藉。极言其多。