相架 xiàng jià · tương giá Hán Việt: tương giá · Pinyin: xiàng jià Tổng quan khung hình Cấu tạo: 相 (tương) + 架 (giá)Pinyinxiàng jiàHán Việttương giáCấu tạo相 + 架 · tương + giá nghĩa thành phần: tương + giá Nghĩa ViệtCihui khung hìnhEngCC-CEDICT picture frameCihui picture frame