相柳 xiāng liǔ · tương liễu Hán Việt: tương liễu · Pinyin: xiāng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 柳 (liễu)Pinyinxiāng liǔHán Việttương liễuCấu tạo相 + 柳 · tương + liễu nghĩa thành phần: tương + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相繇"。