相校 xiāng xiào · tương giáo Hán Việt: tương giáo · Pinyin: xiāng xiào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 校 (giáo)Pinyinxiāng xiàoHán Việttương giáoCấu tạo相 + 校 · tương + giáo nghĩa thành phần: tương + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两相比较。Tân Hoa Tự Điển 1.两相比较。