相極 xiāng jí · tương cực Hán Việt: tương cực · Pinyin: xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 極 (cực)Pinyinxiāng jíHán Việttương cựcCấu tạo相 + 極 · tương + cực nghĩa thành phần: tương + cực