相步

xiāng bù tương bộ

Hán Việt: tương bộ · Pinyin: xiāng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代搀扶盲乐工的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代搀扶盲乐工的人。