相斃 xiāng bì · tương tễ Hán Việt: tương tễ · Pinyin: xiāng bì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 斃 (tễ)Pinyinxiāng bìHán Việttương tễCấu tạo相 + 斃 · tương + tễ nghĩa thành phần: tương + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相敝"。