相況 xiāng kuàng · tương huống Hán Việt: tương huống · Pinyin: xiāng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 況 (huống)Pinyinxiāng kuàngHán Việttương huốngCấu tạo相 + 況 · tương + huống nghĩa thành phần: tương + huống